nóc nhà
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cao nhất của ngôi nhà, che phủ bên trên: "nóc nhà" chỉ phần mái hoặc đỉnh của một căn nhà, là bộ phận che chắn mưa nắng cho toàn bộ công trình.
- (Phương ngữ) Ngôi nhà, gia đình: Trong một số vùng miền (đặc biệt là Nam Bộ), "nóc nhà" được dùng để chỉ một căn nhà hoặc một hộ gia đình riêng lẻ, thường dùng trong cách đếm số lượng nhà.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thứ nhất (phần cao nhất):
- Chim én thường làm tổ dưới nóc nhà. (Chim én thường xây tổ ở phần mái cao nhất của ngôi nhà.)
- Sau cơn bão, nóc nhà bị tốc mái. (Phần mái nhà bị gió bão làm hư hỏng.)
Nghĩa thứ hai (phương ngữ - ngôi nhà):
- Một xóm có mười nóc nhà. (Một xóm nhỏ chỉ có mười căn nhà.)
- Nhà tôi ở cuối xóm, chỉ có vài nóc nhà lân cận. (Nhà tôi nằm ở cuối xóm, xung quanh chỉ có vài hộ gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nóc nhà Đông Dương": thành ngữ chỉ vị trí cao nhất, đỉnh cao, thường dùng để nói về đỉnh Fansipan (nóc nhà của bán đảo Đông Dương).
- Fansipan được mệnh danh là nóc nhà Đông Dương. (Fansipan là đỉnh núi cao nhất trên bán đảo Đông Dương.)
"nóc nhà thế giới": chỉ vùng núi cao nhất như dãy Himalaya hoặc đỉnh Everest.
- Everest là nóc nhà thế giới, nơi cao nhất hành tinh. (Everest là đỉnh núi cao nhất trên Trái Đất.)
Biến thể và từ gần giống
Mái nhà (danh từ): phần che phủ bên trên ngôi nhà, thường làm bằng ngói, tôn hoặc lá.
- Mái nhà lợp ngói đỏ trông rất đẹp. (Phần che phủ bên trên làm bằng ngói màu đỏ.)
Đỉnh nhà (danh từ): điểm cao nhất của mái nhà, đồng nghĩa với "nóc nhà" trong nghĩa thứ nhất.
- Đỉnh nhà được trang trí bằng hình rồng. (Phần cao nhất của mái nhà có hình rồng trang trí.)
Từ đồng nghĩa
- Mái: phần che phủ bên trên ngôi nhà.
- Chóp: phần nhọn hoặc cao nhất (thường dùng cho các công trình như tháp, chùa).
Thành ngữ liên quan
- Nóc nhà chung: chỉ một mái nhà chung, nơi nhiều người cùng sống hoặc cùng sử dụng.
- Cả xóm sống dưới một nóc nhà chung là nhà văn hóa. (Cả xóm cùng sinh hoạt trong một công trình chung là nhà văn hóa.)